Trang chủ8214 • TYO
add
Aoki Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.606,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.603,00 ¥ - 1.619,00 ¥
Phạm vi một năm
1.223,00 ¥ - 1.905,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
139,94 T JPY
Số lượng trung bình
221,21 N
Tỷ số P/E
15,56
Tỷ lệ cổ tức
4,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,32 T | 1,77% |
Chi phí hoạt động | 16,77 T | 5,26% |
Thu nhập ròng | 1,86 T | 3,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,93 | 1,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,67 T | -1,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,72 T | -26,69% |
Tổng tài sản | 214,45 T | -1,80% |
Tổng nợ | 75,48 T | -7,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,86 T | 3,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 8, 1976
Trang web
Nhân viên
3.098