Trang chủ8215 • TPE
add
BenQ Materials Corp
Giá đóng cửa hôm trước
26,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
26,40 NT$ - 27,15 NT$
Phạm vi một năm
18,25 NT$ - 27,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,53 T TWD
Số lượng trung bình
3,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,33 T | -12,02% |
Chi phí hoạt động | 806,20 Tr | 4,04% |
Thu nhập ròng | -326,81 Tr | -831,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,55 | -929,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -68,95 Tr | -123,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 968,16 Tr | 22,97% |
Tổng tài sản | 23,22 T | 2,59% |
Tổng nợ | 15,66 T | 9,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -326,81 Tr | -831,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,12 Tr | 88,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -342,20 Tr | 2,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 451,53 Tr | -5,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,77 Tr | 284,49% |
Dòng tiền tự do | 23,22 Tr | 104,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.875