Trang chủ8217 • TYO
add
Okuwa Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
802,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
800,00 ¥ - 809,00 ¥
Phạm vi một năm
782,00 ¥ - 1.013,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,63 T JPY
Số lượng trung bình
123,39 N
Tỷ số P/E
124,67
Tỷ lệ cổ tức
3,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,22 T | -0,31% |
Chi phí hoạt động | 19,79 T | 1,10% |
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | 103,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,11 | 103,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,86 T | -1,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,37 T | -1,30% |
Tổng tài sản | 129,22 T | 0,46% |
Tổng nợ | 54,58 T | 0,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | 103,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.104