Trang chủ8222 • TPE
add
Aero Win Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
37,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
37,60 NT$ - 39,15 NT$
Phạm vi một năm
34,00 NT$ - 69,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,61 T TWD
Số lượng trung bình
379,51 N
Tỷ số P/E
69,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 234,61 Tr | 16,87% |
Chi phí hoạt động | 27,62 Tr | -20,88% |
Thu nhập ròng | 26,25 Tr | -16,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,19 | -28,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,61 Tr | 36,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,60 Tr | -19,70% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 1,74% |
Tổng nợ | 1,27 T | 3,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 900,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,25 Tr | -16,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,82 Tr | -43,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,38 Tr | 96,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,18 Tr | -84,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,62 Tr | 794,13% |
Dòng tiền tự do | 25,62 Tr | 107,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
241