Trang chủ8240 • TADAWUL
add
CHUBB Arabia Cooperative Insurnc Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
18,62 SAR
Mức chênh lệch một ngày
18,30 SAR - 18,94 SAR
Phạm vi một năm
15,70 SAR - 33,64 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
742,80 Tr SAR
Số lượng trung bình
578,27 N
Tỷ số P/E
69,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,07 Tr | 4,48% |
Chi phí hoạt động | 11,31 Tr | 129,44% |
Thu nhập ròng | 2,94 Tr | -44,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,72 | -46,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,17 Tr | -15,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,20 Tr | -18,45% |
Tổng tài sản | 790,22 Tr | 14,89% |
Tổng nợ | 313,28 Tr | 34,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 476,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,94 Tr | -44,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,39 Tr | 65,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,92 Tr | 82,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,30 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,43 Tr | 75,86% |
Dòng tiền tự do | -10,22 Tr | -298,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 5, 2008
Trang web