Trang chủ8250 • TADAWUL
add
Gulf Insurance Group SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
25,32 SAR
Mức chênh lệch một ngày
24,76 SAR - 25,28 SAR
Phạm vi một năm
20,84 SAR - 27,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 T SAR
Số lượng trung bình
153,22 N
Tỷ số P/E
10,32
Tỷ lệ cổ tức
4,84%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 410,40 Tr | 6,82% |
Chi phí hoạt động | 18,05 Tr | 61,82% |
Thu nhập ròng | 30,52 Tr | -30,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | -35,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,23 Tr | -48,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,98 Tr | -15,56% |
Tổng tài sản | 3,03 T | 9,45% |
Tổng nợ | 1,83 T | 8,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,52 Tr | -30,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,03 Tr | 40,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,02 Tr | -20,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 447,00 N | 302,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,55 Tr | 21,05% |
Dòng tiền tự do | -229,36 Tr | -127,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web