Trang chủ8260 • TADAWUL
add
Gulf General Cooperatv Insrnc Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
3,84 SAR
Mức chênh lệch một ngày
3,81 SAR - 3,96 SAR
Phạm vi một năm
3,51 SAR - 9,13 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
114,60 Tr SAR
Số lượng trung bình
301,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,48 Tr | -38,48% |
Chi phí hoạt động | 5,95 Tr | 123,00% |
Thu nhập ròng | -35,81 Tr | 54,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,09 | 26,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,74 Tr | 11,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,76 Tr | -24,91% |
Tổng tài sản | 349,04 Tr | -19,42% |
Tổng nợ | 183,93 Tr | -12,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,81 Tr | 54,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,12 Tr | -1,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,69 Tr | -177,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -848,00 N | 97,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,66 Tr | -3.627,46% |
Dòng tiền tự do | -27,21 Tr | -38,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 2009
Trang web