Trang chủ8278 • TYO
add
Fuji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.193,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.200,00 ¥ - 2.227,00 ¥
Phạm vi một năm
1.923,00 ¥ - 2.305,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
191,09 T JPY
Số lượng trung bình
136,58 N
Tỷ số P/E
23,31
Tỷ lệ cổ tức
1,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 208,33 T | -1,14% |
Chi phí hoạt động | 58,00 T | -1,41% |
Thu nhập ròng | 5,08 T | 609,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | 617,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,82 T | -2,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,94 T | 48,12% |
Tổng tài sản | 415,21 T | 0,83% |
Tổng nợ | 187,99 T | -2,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,08 T | 609,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 9, 1967
Trang web
Nhân viên
8.011