Trang chủ82Y • FRA
add
Ortoma AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,87 €
Mức chênh lệch một ngày
0,86 € - 0,88 €
Phạm vi một năm
0,61 € - 2,68 €
Giá trị vốn hóa thị trường
426,22 Tr SEK
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,70 Tr | -74,38% |
Chi phí hoạt động | 12,57 Tr | -16,40% |
Thu nhập ròng | -22,18 Tr | -110,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -471,52 | -723,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,39 Tr | -116,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,77 Tr | 16,57% |
Tổng tài sản | 161,34 Tr | -10,85% |
Tổng nợ | 18,63 Tr | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,18 Tr | -110,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,13 Tr | -19,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -359,44 N | 67,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,49 Tr | -13,52% |
Dòng tiền tự do | -7,13 Tr | 51,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
15