Trang chủ8310 • TADAWUL
add
Amana Cooperative Insurance Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
5,96 SAR
Mức chênh lệch một ngày
5,90 SAR - 6,30 SAR
Phạm vi một năm
5,00 SAR - 10,10 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
260,58 Tr SAR
Số lượng trung bình
231,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,62 Tr | 32,34% |
Chi phí hoạt động | -558,00 N | -115,25% |
Thu nhập ròng | -5,01 Tr | -1.626,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,21 | -1.250,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,44 Tr | -200,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -81,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 289,95 Tr | 9,26% |
Tổng tài sản | 540,60 Tr | 14,15% |
Tổng nợ | 229,74 Tr | 42,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,01 Tr | -1.626,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,26 Tr | -115,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 Tr | 95,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,78 Tr | 74,92% |
Dòng tiền tự do | -9,37 Tr | 60,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web