Trang chủ8313 • TADAWUL
add
Rasan Information Technology Cmpny SCJSC
Giá đóng cửa hôm trước
140,80 SAR
Mức chênh lệch một ngày
136,20 SAR - 140,50 SAR
Phạm vi một năm
74,10 SAR - 146,20 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
10,56 T SAR
Số lượng trung bình
322,50 N
Tỷ số P/E
41,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,70 Tr | 81,30% |
Chi phí hoạt động | 59,96 Tr | 16,55% |
Thu nhập ròng | 89,47 Tr | 124,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,87 | 24,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,08 Tr | 118,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 740,96 Tr | 64,28% |
Tổng tài sản | 1,35 T | 44,65% |
Tổng nợ | 642,45 Tr | 24,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 705,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,47 Tr | 124,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 181,90 Tr | 158,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,75 Tr | -114,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 372,65 N | -87,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 166,48 Tr | 150,66% |
Dòng tiền tự do | 131,39 Tr | 170,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
178