Trang chủ8361 • TYO
add
Ogaki Kyoritsu Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.030,00 ¥ - 7.210,00 ¥
Phạm vi một năm
2.030,00 ¥ - 7.460,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
290,62 T JPY
Số lượng trung bình
234,41 N
Tỷ số P/E
15,31
Tỷ lệ cổ tức
1,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,86 T | 23,57% |
Chi phí hoạt động | 28,43 T | 20,63% |
Thu nhập ròng | 5,04 T | 26,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,07 | 2,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 600,30 T | -31,41% |
Tổng tài sản | 6,62 NT | -1,68% |
Tổng nợ | 6,26 NT | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 366,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,04 T | 26,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 1896
Trang web
Nhân viên
3.047