Trang chủ8393 • TYO
add
Miyazaki Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.142,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.083,00 ¥ - 2.143,00 ¥
Phạm vi một năm
567,00 ¥ - 2.176,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
181,36 T JPY
Số lượng trung bình
435,47 N
Tỷ số P/E
14,84
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,20 T | -2,47% |
Chi phí hoạt động | 14,21 T | -7,12% |
Thu nhập ròng | 3,63 T | 12,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,93 | 15,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 818,85 T | -1,75% |
Tổng tài sản | 4,12 NT | 1,02% |
Tổng nợ | 3,90 NT | 0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 216,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 T | 12,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 7, 1932
Trang web
Nhân viên
1.453