Trang chủ8403 • HKG
add
Defeng Solife Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,08 $
Mức chênh lệch một ngày
3,05 $ - 3,09 $
Phạm vi một năm
1,01 $ - 3,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
475,86 Tr HKD
Số lượng trung bình
457,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,83 Tr | -39,26% |
Chi phí hoạt động | 10,35 Tr | -22,59% |
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 51,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,00 | 20,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,13 Tr | 51,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,55 Tr | 456,24% |
Tổng tài sản | 114,86 Tr | -12,40% |
Tổng nợ | 102,12 Tr | -19,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 34,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 51,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,74 Tr | 129,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 Tr | -15.671,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 217,00 N | -93,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 852,00 N | 134,31% |
Dòng tiền tự do | -4,11 Tr | 32,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
89