Trang chủ8411 • TPE
add
Kingcan Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
12,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,25 NT$ - 12,35 NT$
Phạm vi một năm
11,70 NT$ - 13,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 T TWD
Số lượng trung bình
90,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 T | -3,02% |
Chi phí hoạt động | 163,22 Tr | -22,82% |
Thu nhập ròng | 44,14 Tr | -56,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | -54,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,18 Tr | 33,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | 12,98% |
Tổng tài sản | 13,35 T | -0,35% |
Tổng nợ | 7,33 T | -0,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,14 Tr | -56,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,04 Tr | -33,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,69 Tr | 55,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -412,99 Tr | -185,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -346,94 Tr | -67,82% |
Dòng tiền tự do | -22,52 Tr | -137,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
933