Trang chủ8429 • TPE
add
Jinli Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,86 NT$
Mức chênh lệch một ngày
6,88 NT$ - 6,88 NT$
Phạm vi một năm
6,76 NT$ - 9,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T TWD
Số lượng trung bình
212,41 N
Tỷ số P/E
59,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,36 Tr | -0,53% |
Chi phí hoạt động | 9,65 Tr | -14,17% |
Thu nhập ròng | 8,07 Tr | 290,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,18 | 290,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 Tr | 585,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,17 T | 0,71% |
Tổng tài sản | 7,09 T | 0,77% |
Tổng nợ | 701,62 Tr | -1,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,07 Tr | 290,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,19 Tr | -3.028,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,77 Tr | -8,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 242,19 Tr | 664,95% |
Dòng tiền tự do | -2,21 Tr | -174,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.490