Trang chủ8462 • TPE
add
Power Wind Health Industry Inc
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
141,00 NT$ - 142,50 NT$
Phạm vi một năm
122,00 NT$ - 170,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,26 T TWD
Số lượng trung bình
165,95 N
Tỷ số P/E
17,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,64 T | 20,50% |
Chi phí hoạt động | 272,13 Tr | 12,12% |
Thu nhập ròng | 220,22 Tr | 60,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,45 | 33,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 424,85 Tr | 39,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | 33,35% |
Tổng tài sản | 11,99 T | 12,68% |
Tổng nợ | 9,61 T | 11,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 220,22 Tr | 60,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 760,02 Tr | 32,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,23 Tr | -39,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -218,13 Tr | -3,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 384,67 Tr | 54,38% |
Dòng tiền tự do | 604,92 Tr | 34,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
704