Trang chủ8472 • HKG
add
Lapco Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,54 Tr HKD
Số lượng trung bình
704,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,45 Tr | 0,68% |
Chi phí hoạt động | 6,88 Tr | -19,27% |
Thu nhập ròng | -3,01 Tr | -73,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,33 | -72,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -583,00 N | -186,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,82 Tr | -39,29% |
Tổng tài sản | 196,73 Tr | -5,04% |
Tổng nợ | 54,13 Tr | -10,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,01 Tr | -73,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
727