Trang chủ8473 • TPE
add
Forest Water Environmental Eng'G Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
37,15 NT$ - 37,60 NT$
Phạm vi một năm
27,40 NT$ - 44,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,75 T TWD
Số lượng trung bình
746,52 N
Tỷ số P/E
15,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 29,50% |
Chi phí hoạt động | 97,54 Tr | 47,68% |
Thu nhập ròng | 90,25 Tr | 1.351,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,93 | 1.018,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 298,58 Tr | 91,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,48 T | 32,53% |
Tổng tài sản | 16,69 T | 6,46% |
Tổng nợ | 8,48 T | 8,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,25 Tr | 1.351,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,00 T | 33,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -147,60 Tr | -1.136,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,56 Tr | -141,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 758,25 Tr | -21,61% |
Dòng tiền tự do | 871,34 Tr | 4.071,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
227