Trang chủ8476 • TPE
add
Taiwan Environment Scientific Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,15 NT$ - 18,35 NT$
Phạm vi một năm
16,60 NT$ - 25,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T TWD
Số lượng trung bình
593,62 N
Tỷ số P/E
35,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,96 Tr | 32,51% |
Chi phí hoạt động | 27,83 Tr | -9,77% |
Thu nhập ròng | 8,03 Tr | 113,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | 109,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,96 Tr | 146,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 429,72 Tr | 69,16% |
Tổng tài sản | 4,09 T | 26,20% |
Tổng nợ | 2,25 T | 88,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,03 Tr | 113,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -291,21 Tr | -174,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 150,66 Tr | 481,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 194,02 Tr | 642,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,11 Tr | 145,29% |
Dòng tiền tự do | -1,37 Tr | 99,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
155