Trang chủ8551 • TYO
add
Kita-Nippon Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.040,00 ¥ - 5.120,00 ¥
Phạm vi một năm
2.745,00 ¥ - 5.470,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,81 T JPY
Số lượng trung bình
28,45 N
Tỷ số P/E
12,03
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,89 T | -3,16% |
Chi phí hoạt động | 5,62 T | 5,56% |
Thu nhập ròng | 877,00 Tr | -27,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,02 T | -25,90% |
Tổng tài sản | 1,56 NT | -0,02% |
Tổng nợ | 1,47 NT | -0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 877,00 Tr | -27,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 1942
Trang web
Nhân viên
802