Trang chủ8714 • TYO
add
Senshu Ikeda Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
978,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
930,00 ¥ - 987,00 ¥
Phạm vi một năm
403,00 ¥ - 1.026,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
263,02 T JPY
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
16,95
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,74 T | 16,06% |
Chi phí hoạt động | 18,51 T | 6,94% |
Thu nhập ròng | 4,46 T | 78,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,02 | 53,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 721,04 T | -26,65% |
Tổng tài sản | 6,52 NT | 0,27% |
Tổng nợ | 6,27 NT | 0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,46 T | 78,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2009
Trang web
Nhân viên
2.287