Trang chủ8742 • TYO
add
Kobayashi Yoko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
525,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
525,00 ¥ - 527,00 ¥
Phạm vi một năm
279,00 ¥ - 595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,59 T JPY
Số lượng trung bình
30,83 N
Tỷ số P/E
34,16
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | 8,69% |
Chi phí hoạt động | 788,00 Tr | 9,60% |
Thu nhập ròng | 109,00 Tr | 0,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,99 | -7,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,50 Tr | 23,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,18 T | 3,81% |
Tổng tài sản | 23,84 T | 20,54% |
Tổng nợ | 13,73 T | 37,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 109,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1913
Trang web
Nhân viên
144