Trang chủ8783 • TYO
add
abc Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
193,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
198,00 ¥ - 214,00 ¥
Phạm vi một năm
186,00 ¥ - 630,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,49 T JPY
Số lượng trung bình
299,70 N
Tỷ số P/E
2,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 559,00 Tr | -13,33% |
Chi phí hoạt động | 882,00 Tr | 37,17% |
Thu nhập ròng | -625,00 Tr | -99,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -111,81 | -130,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -435,50 Tr | -66,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 866,00 Tr | 333,00% |
Tổng tài sản | 14,56 T | 311,33% |
Tổng nợ | 4,89 T | 72,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -625,00 Tr | -99,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 1, 2002
Trang web
Nhân viên
79