Trang chủ8793 • TYO
add
NEC Capital Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.280,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.235,00 ¥ - 4.295,00 ¥
Phạm vi một năm
3.615,00 ¥ - 4.385,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
91,48 T JPY
Số lượng trung bình
30,01 N
Tỷ số P/E
12,36
Tỷ lệ cổ tức
3,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,50 T | 11,70% |
Chi phí hoạt động | 7,16 T | 28,27% |
Thu nhập ròng | 2,22 T | -13,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,06 T | 18,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,47 T | 3,96% |
Tổng tài sản | 1,24 NT | 12,80% |
Tổng nợ | 1,09 NT | 13,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,22 T | -13,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 9, 1970
Trang web
Nhân viên
860