Trang chủ8898 • TYO
add
Century 21 Real Estate of Japan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.118,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.121,00 ¥ - 1.121,00 ¥
Phạm vi một năm
1.081,00 ¥ - 1.190,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,70 T JPY
Số lượng trung bình
3,34 N
Tỷ số P/E
14,81
Tỷ lệ cổ tức
4,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | 11,24% |
Chi phí hoạt động | 495,00 Tr | -2,75% |
Thu nhập ròng | 243,00 Tr | 4,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,17 | -6,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 407,75 Tr | 19,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,84 T | 5,91% |
Tổng tài sản | 7,99 T | 4,51% |
Tổng nợ | 1,19 T | 4,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,00 Tr | 4,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
85