Trang chủ88E • ASX
add
88 Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,73 Tr AUD
Số lượng trung bình
12,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,14 Tr | 1.199,18% |
Thu nhập ròng | -16,22 Tr | -1.006,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,37 Tr | -44,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,82 Tr | -5,23% |
Tổng tài sản | 87,98 Tr | -40,95% |
Tổng nợ | 362,67 N | 1,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,22 Tr | -1.006,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 Tr | -33,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 451,20 N | 66,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -612,68 N | -79,26% |
Dòng tiền tự do | 12,34 Tr | 0,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
10