Trang chủ8908 • TYO
add
Mainichi Comnet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
915,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
913,00 ¥ - 917,00 ¥
Phạm vi một năm
731,00 ¥ - 948,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,45 T JPY
Số lượng trung bình
14,17 N
Tỷ số P/E
8,38
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,40 T | 77,57% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -2,96% |
Thu nhập ròng | 373,00 Tr | 67,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,97 | -5,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 791,25 Tr | 46,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,20 T | 69,66% |
Tổng tài sản | 31,14 T | 1,89% |
Tổng nợ | 18,00 T | -2,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 373,00 Tr | 67,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
258