Trang chủ8CO • ASX
add
8Common Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
24,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 Tr | -9,28% |
Chi phí hoạt động | 1,13 Tr | -20,08% |
Thu nhập ròng | -85,70 N | 75,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,32 | 72,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,42 N | 76,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,30 N | -11,77% |
Tổng tài sản | 1,80 Tr | -27,97% |
Tổng nợ | 2,23 Tr | -20,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -423,30 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 224,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 154,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,70 N | 75,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,14 N | 1.802,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -70,69 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,45 N | 179,17% |
Dòng tiền tự do | 138,70 N | 238,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web