Trang chủ8F5 • FRA
add
Eagle Bancorp Montana Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18,50 €
Mức chênh lệch một ngày
18,40 € - 18,40 €
Phạm vi một năm
13,10 € - 19,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
174,28 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,26 Tr | 13,35% |
Chi phí hoạt động | 17,65 Tr | 3,39% |
Thu nhập ròng | 4,73 Tr | 37,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,50 | 21,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,60 | 36,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,96 Tr | 98,61% |
Tổng tài sản | 2,11 T | 0,16% |
Tổng nợ | 1,91 T | -0,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,73 Tr | 37,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,54 Tr | 31,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 41,20 Tr | 79,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,29 Tr | 42,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,45 Tr | 414,65% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
370