Trang chủ8G6 • FRA
add
Hipower Energy SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,091 €
Phạm vi một năm
0,055 € - 0,29 €
Giá trị vốn hóa thị trường
127,50 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 47,91 N | 2,51% |
Thu nhập ròng | -163,18 N | -73,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,78 N | -90,80% |
Tổng tài sản | 26,45 Tr | -1,85% |
Tổng nợ | 620,93 N | -64,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 321,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -163,18 N | -73,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,62 N | 63,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,14 N | 1.237,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,00 | -100,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,51 N | 109,73% |
Dòng tiền tự do | -4,09 N | 98,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1