Trang chủ8H6 • FRA
add
Abundia Global Impact Group, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 €
Mức chênh lệch một ngày
0,89 € - 0,89 €
Phạm vi một năm
0,89 € - 9,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
45,91 Tr USD
Số lượng trung bình
492,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,95 N | — |
Chi phí hoạt động | 17,44 Tr | 367,24% |
Thu nhập ròng | -20,31 Tr | -1.124,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,98 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,42 Tr | -367,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,62 Tr | 778,38% |
Tổng tài sản | 31,86 Tr | 674,19% |
Tổng nợ | 12,84 Tr | 107,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -143,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -153,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,31 Tr | -1.124,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,45 Tr | -524,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 Tr | -393,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,75 Tr | 2.524,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,11 Tr | 1.900,92% |
Dòng tiền tự do | -3,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2