Trang chủ8O4 • FRA
add
note Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,30 €
Mức chênh lệch một ngày
13,40 € - 13,40 €
Phạm vi một năm
7,14 € - 16,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
49,92 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | 23,60% |
Chi phí hoạt động | 902,00 Tr | -1,30% |
Thu nhập ròng | 291,00 Tr | 720,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,89 | 563,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,50 Tr | 1.646,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,27 T | 159,73% |
Tổng tài sản | 8,49 T | 73,95% |
Tổng nợ | 3,30 T | 34,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 291,00 Tr | 720,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
158