Trang chủ8TP0 • FRA
add
Hyterra Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0025 € - 0,012 €
Phạm vi một năm
0,0020 € - 0,032 €
Giá trị vốn hóa thị trường
21,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
43,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,29 Tr | 45,26% |
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | -47,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | -45,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,44 Tr | -88,04% |
Tổng tài sản | 33,23 Tr | -9,75% |
Tổng nợ | 558,29 N | 9,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | -47,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -955,52 N | -75,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,82 Tr | -27,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,74 N | -100,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,42 Tr | -159,38% |
Dòng tiền tự do | -4,42 Tr | -36,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
8