Trang chủ8WP • FRA
add
Beyond Frames Entertainment AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 €
Mức chênh lệch một ngày
0,45 € - 0,45 €
Phạm vi một năm
0,41 € - 1,29 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,23 Tr | -22,51% |
Chi phí hoạt động | 17,40 Tr | -11,07% |
Thu nhập ròng | 2,78 Tr | 163,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,10 | 182,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,35 Tr | 59,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,86 Tr | 20,38% |
Tổng tài sản | 96,09 Tr | 3,22% |
Tổng nợ | 30,82 Tr | 11,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,78 Tr | 163,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,22 Tr | 26,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,36 Tr | -41,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -666,00 N | -22.300,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,81 Tr | -139,74% |
Dòng tiền tự do | -3,87 Tr | 64,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
41