Trang chủ8XP • FRA
add
Xpeng Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,52 €
Mức chênh lệch một ngày
7,36 € - 7,37 €
Phạm vi một năm
6,75 € - 12,14 €
Giá trị vốn hóa thị trường
131,49 T HKD
Số lượng trung bình
1,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,25 T | 38,18% |
Chi phí hoạt động | 4,83 T | 18,15% |
Thu nhập ròng | 383,21 Tr | 128,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 | 120,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,52 | 171,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 593,24 Tr | 152,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,07 T | 6,85% |
Tổng tài sản | 103,16 T | 24,73% |
Tổng nợ | 72,79 T | 41,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 955,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 383,21 Tr | 128,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
19.884