Trang chủ900903 • SHA
add
Dazhong Transportation (Group) Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,53 T CNY
Số lượng trung bình
575,32 N
Tỷ số P/E
6,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 534,45 Tr | -16,01% |
Chi phí hoạt động | 58,53 Tr | -65,03% |
Thu nhập ròng | -25,68 Tr | -114,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,80 | -155,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,77 Tr | 220,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 685,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,60 T | -0,97% |
Tổng tài sản | 19,04 T | -2,10% |
Tổng nợ | 8,62 T | -4,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,68 Tr | -114,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 386,73 Tr | 16,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,78 Tr | 86,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,86 Tr | 66,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 101,67 Tr | 114,55% |
Dòng tiền tự do | 771,03 Tr | -2,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
3.333