Trang chủ900906 • SHA
add
Guizhou Zhongyida Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,40 T CNY
Số lượng trung bình
749,06 N
Tỷ số P/E
5,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 282,90 Tr | -2,05% |
Chi phí hoạt động | 24,28 Tr | -22,99% |
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 461,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,98 | 465,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,59 Tr | 109,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,23 Tr | 156,73% |
Tổng tài sản | 1,01 T | -0,28% |
Tổng nợ | 892,42 Tr | -5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 461,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,65 Tr | -23,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,75 Tr | -336,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 Tr | 101,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,30 Tr | 5.585,10% |
Dòng tiền tự do | 124,54 Tr | 8,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
778