Trang chủ900936 • SHA
add
Inner Mongolia ERDOS Resources Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 $
Mức chênh lệch một ngày
1,29 $ - 1,31 $
Phạm vi một năm
0,89 $ - 1,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,78 T CNY
Số lượng trung bình
876,82 N
Tỷ số P/E
1,56
Tỷ lệ cổ tức
45,66%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,38 T | -5,66% |
Chi phí hoạt động | 641,53 Tr | -2,17% |
Thu nhập ròng | 717,79 Tr | 0,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,26 | 6,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,80 T | 11,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,89 T | -26,45% |
Tổng tài sản | 47,02 T | -8,91% |
Tổng nợ | 21,45 T | -17,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 717,79 Tr | 0,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 786,40 Tr | -20,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 145,87 Tr | -6,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -377,96 Tr | 78,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 558,47 Tr | 193,96% |
Dòng tiền tự do | -960,33 Tr | 48,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
21.273