Trang chủ900939 • SHA
add
Shanghai Huili Building Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
106,18 Tr USD
Số lượng trung bình
878,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,71 Tr | 0,81% |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | 33,73% |
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | 21,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 89,31 | 20,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,02 Tr | -16,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,70 Tr | 32,75% |
Tổng tài sản | 198,79 Tr | 18,10% |
Tổng nợ | 23,75 Tr | 0,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 175,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | 21,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,58 Tr | -169,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -861,30 N | -104,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,50 N | 50,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,57 Tr | -113,08% |
Dòng tiền tự do | -4,18 Tr | -328,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
11