Trang chủ9057 • TYO
add
Enshu Truck Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.370,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.340,00 ¥ - 3.400,00 ¥
Phạm vi một năm
2.660,00 ¥ - 3.880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,20 T JPY
Số lượng trung bình
2,46 N
Tỷ số P/E
11,19
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,26 T | 4,32% |
Chi phí hoạt động | 315,00 Tr | 10,14% |
Thu nhập ròng | 657,00 Tr | -11,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,95 | -14,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 T | -5,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,54 T | -17,56% |
Tổng tài sản | 39,72 T | 0,15% |
Tổng nợ | 15,57 T | -8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 657,00 Tr | -11,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 792,00 Tr | -18,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -492,00 Tr | -5.366,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -704,00 Tr | -6,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -405,00 Tr | -236,36% |
Dòng tiền tự do | 220,75 Tr | -63,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 8, 1965
Trang web
Nhân viên
1.363