Trang chủ9090 • TYO
add
AZ-Com Maruwa Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
902,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
884,00 ¥ - 908,00 ¥
Phạm vi một năm
863,00 ¥ - 1.340,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
122,53 T JPY
Số lượng trung bình
189,45 N
Tỷ số P/E
16,19
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,86 T | 10,07% |
Chi phí hoạt động | 2,51 T | 4,50% |
Thu nhập ròng | 2,58 T | -17,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | -24,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,91 T | -8,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,24 T | -26,55% |
Tổng tài sản | 159,47 T | 15,06% |
Tổng nợ | 94,77 T | 19,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,58 T | -17,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.241