Trang chủ9103 • TPE
add
Medtecs International Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,04 NT$
Mức chênh lệch một ngày
4,92 NT$ - 5,05 NT$
Phạm vi một năm
4,33 NT$ - 6,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T TWD
Số lượng trung bình
952,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,26 Tr | 47,18% |
Chi phí hoạt động | 6,13 Tr | -53,82% |
Thu nhập ròng | -2,47 Tr | 73,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,62 | 81,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,71 Tr | 73,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,66 Tr | -32,06% |
Tổng tài sản | 145,74 Tr | 5,64% |
Tổng nợ | 43,70 Tr | 39,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 544,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,47 Tr | 73,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,30 Tr | -39,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,11 Tr | 199,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -958,00 N | 29,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | 435,77% |
Dòng tiền tự do | -2,72 Tr | 58,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web