Trang chủ9143 • TYO
add
SG Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
1.509,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.496,50 ¥ - 1.515,00 ¥
Phạm vi một năm
1.385,00 ¥ - 1.763,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
962,83 T JPY
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
17,77
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 447,44 T | 8,92% |
Chi phí hoạt động | 26,31 T | 38,50% |
Thu nhập ròng | 21,24 T | -17,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,75 | -24,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,08 T | 2,89% |
Tổng tài sản | 1,27 NT | 17,77% |
Tổng nợ | 737,13 T | 48,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 531,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 596,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,24 T | -17,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
58.271