Trang chủ9166 • TYO
add
Genda Inc
Giá đóng cửa hôm trước
597,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
597,00 ¥ - 612,00 ¥
Phạm vi một năm
558,00 ¥ - 1.217,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
113,78 T JPY
Số lượng trung bình
2,16 Tr
Tỷ số P/E
29,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,18 T | 49,82% |
Chi phí hoạt động | 9,28 T | 53,62% |
Thu nhập ròng | 1,80 T | 177,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | 85,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,11 T | 48,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,16 T | 25,39% |
Tổng tài sản | 222,64 T | 94,67% |
Tổng nợ | 157,29 T | 99,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,80 T | 177,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 5, 2018
Trang web
Nhân viên
1.730