Trang chủ9193 • TYO
add
Tokyo Kisen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.073,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.058,00 ¥ - 1.072,00 ¥
Phạm vi một năm
768,00 ¥ - 1.359,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,65 T JPY
Số lượng trung bình
19,47 N
Tỷ số P/E
28,90
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,16 T | -0,13% |
Chi phí hoạt động | 538,00 Tr | 6,96% |
Thu nhập ròng | 472,00 Tr | -75,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,94 | -75,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 342,50 Tr | 14,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -529,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,67 T | -33,71% |
Tổng tài sản | 31,09 T | -0,50% |
Tổng nợ | 6,77 T | 4,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 472,00 Tr | -75,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 5, 1947
Trang web
Nhân viên
488