Trang chủ91N0 • FRA
add
Dadelo SA
Giá đóng cửa hôm trước
16,34 €
Mức chênh lệch một ngày
16,26 € - 16,26 €
Phạm vi một năm
5,66 € - 19,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
860,34 Tr PLN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,42 Tr | 61,54% |
Chi phí hoạt động | 31,73 Tr | 79,03% |
Thu nhập ròng | -11,06 Tr | -171,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,66 | -68,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,38 Tr | -138,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 450,00 N | -96,64% |
Tổng tài sản | 408,04 Tr | 72,09% |
Tổng nợ | 267,90 Tr | 124,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,06 Tr | -171,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,31 Tr | -112,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,56 Tr | -7,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,07 Tr | 60,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -807,00 N | -111,42% |
Dòng tiền tự do | -67,89 Tr | -117,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
310