Trang chủ9220 • TYO
add
FB Care Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.195,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.196,00 ¥ - 1.225,00 ¥
Phạm vi một năm
920,00 ¥ - 1.324,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 T JPY
Số lượng trung bình
1,85 N
Tỷ số P/E
6,21
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 T | 5,27% |
Chi phí hoạt động | 259,00 Tr | 8,37% |
Thu nhập ròng | 153,00 Tr | 28,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | 22,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 316,00 Tr | 14,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 T | -12,16% |
Tổng tài sản | 9,06 T | -1,86% |
Tổng nợ | 5,17 T | -6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 153,00 Tr | 28,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 4, 1987
Trang web
Nhân viên
1.001