Trang chủ9252 • TYO
add
Last One Mile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.840,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.800,00 ¥ - 3.880,00 ¥
Phạm vi một năm
3.195,00 ¥ - 4.760,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,64 T JPY
Số lượng trung bình
16,09 N
Tỷ số P/E
10,64
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,24 T | 32,53% |
Chi phí hoạt động | 3,32 T | 42,32% |
Thu nhập ròng | 430,07 Tr | 49,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,21 | 13,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 767,33 Tr | 43,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,36 T | 56,80% |
Tổng tài sản | 12,90 T | 23,28% |
Tổng nợ | 7,81 T | 23,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 430,07 Tr | 49,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 457,60 Tr | 37,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,89 Tr | 1.444,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -194,24 Tr | 57,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 295,24 Tr | 268,71% |
Dòng tiền tự do | 505,97 Tr | 2.645,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 6, 2012
Trang web
Nhân viên
313