Trang chủ9279 • TYO
add
GIFT Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.595,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.540,00 ¥ - 4.670,00 ¥
Phạm vi một năm
2.943,00 ¥ - 4.970,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
91,62 T JPY
Số lượng trung bình
170,18 N
Tỷ số P/E
35,21
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,64 T | 25,15% |
Chi phí hoạt động | 5,77 T | 18,44% |
Thu nhập ròng | 960,82 Tr | 75,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,03 | 40,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | 76,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 T | 9,00% |
Tổng tài sản | 22,82 T | 23,74% |
Tổng nợ | 11,64 T | 21,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 960,82 Tr | 75,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
744